Bản dịch của từ 㾄 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Oán hận, than phiền như lời nguyền rủa (như lời than thở trong dân gian)

怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phỉ báng, vu khống (ví dụ như trong cụm 'phỉ báng độc khẩu')

〔谤~〕诽谤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㾄
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
怞, 讟, 黷
Hình thái radical:
⿸,疒,由
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép