Bản dịch của từ 㾅 trong tiếng Việt
㾅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | N/A | N/A | N/A |
㾅 (Danh từ)
【zǐ】
01
Khuyết điểm, vết xước nhỏ như vết tỳ vết trên đồ vật hoặc da người (dễ nhớ như 'tỳ vết' trong tiếng Việt).
瑕疵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bệnh tật, trạng thái không khỏe mạnh (nhớ như 'bệnh tật' trong tiếng Việt).
病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
