Bản dịch của từ 㾅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Khuyết điểm, vết xước nhỏ như vết tỳ vết trên đồ vật hoặc da người (dễ nhớ như 'tỳ vết' trong tiếng Việt).

瑕疵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh tật, trạng thái không khỏe mạnh (nhớ như 'bệnh tật' trong tiếng Việt).

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾅
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
𤴹
Hình thái radical:
⿸,疒,𠂔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丨乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép