Bản dịch của từ 㾆 trong tiếng Việt
㾆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | N/A | N/A | N/A |
㾆 (Động từ)
【dān】
01
Da rụng từng mảng như rắn lột xác (nhớ đến hình ảnh rắn 'đan' da cũ để lớn hơn).
皮肤脱屑。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
- Các biến thể:
- 𤴿, 𤵓, 𤵷
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,冉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑙
蚦
燃
䔳
呥
髯
㜣
髥
蚺
袇
䳿
㲯
陝
閄
㺑
䠾
鿃
㴸
煔
晱
熌
陕
掺
㨛
㾉
瘯
癠
疕
瘫
痏
疯
瘰
㾕
癆
疲
癚
悕
𠒔
䙸
悭
浽
都
莉
䌼
珞
砷
荼
敖
