Bản dịch của từ 㾈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Bệnh gù lưng, còng cọc như ông cụ non (gợi nhớ hình ảnh người bị cong lưng do thiếu canxi).

佝偻病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phù nề, sưng phù do tích nước trong cơ thể (như bị phù thủng).

水肿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngắn, không dài (như đoạn ngắn của một vật).

短。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾈
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Hình thái radical:
⿸,疒,付
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép