Bản dịch của từ 㾋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiū
01

〔~〕chỉ bệnh lỵ nghỉ, một loại bệnh lỵ tái phát liên tục, lâu ngày không khỏi (như nghỉ ngơi mà bệnh vẫn dai dẳng).

〔~息〕即休息痢,一种屡发不止、长时间不能治愈的痢疾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾋
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【休】
Các biến thể:
𤺣
Hình thái radical:
⿸,疒,休
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép