ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㾋
Bảng phân tích âm vị 㾋
Xiū
〔~息〕chỉ bệnh lỵ nghỉ, một loại bệnh lỵ tái phát liên tục, lâu ngày không khỏi (như nghỉ ngơi mà bệnh vẫn dai dẳng).
〔~息〕即休息痢,一种屡发不止、长时间不能治愈的痢疾。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép