Bản dịch của từ 㾏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Tình trạng ngớ ngẩn, đần độn như người bị bệnh thần kinh (dễ nhớ như 'đá' vào đầu làm 'da' bị tổn thương, mất trí).

痴呆的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾏
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【DA】
Hình thái radical:
⿸,疒,圭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép