Bản dịch của từ 㾐 trong tiếng Việt
㾐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㾐 (Danh từ)
【lì】
01
Bệnh dịch, bệnh truyền nhiễm gây lở loét, sưng tấy (như dịch hạch, phong cùi); cũng có nghĩa là lời khích lệ, cổ vũ nỗ lực (như chữ 勵). Gợi nhớ: 'Lệ' vừa là bệnh dịch vừa là lời thúc giục cố gắng.
疫疾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
