Bản dịch của từ 㾑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bệnh cảm lạnh, cảm mạo (nhớ câu 'hạ hàn' để dễ nhớ); cũng chỉ những cục u nhỏ như mụn cóc hoặc mụn nước tròn tròn trên da.

寒病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾑
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,合
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép