Bản dịch của từ 㾓 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

yuān
01

Đau nhức các khớp xương (cảm giác ê ẩm, giống như bị 'oan' đau khớp)

骨节酸痛。《素問•陰陽別論》:“三陽為病發寒熱,下為癰腫及為痿厥腨㾓。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phẫn nộ, giận dữ (cảm xúc nóng giận như bị 'oan' ức)

忿。《字彙•广部》:“㾓,忿也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mệt mỏi, uể oải (như cảm giác đau nhức xương khớp, dễ nhớ như 'oan' mệt mỏi vì làm việc quá sức)

疲劳。清段玉裁《説文解字注•疒部》:“㾓,各本無此篆,今依謝靈運《登臨海嶠》詩李善注引《説文》補。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Buồn rầu, u sầu (tâm trạng nặng nề như bị 'oan' khuất)

忧郁。《列子•暢朱》:“心㾓體煩,內熱生病矣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾓
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Hình thái radical:
⿸,疒,肙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép