Bản dịch của từ 㾔 trong tiếng Việt
㾔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
㾔 (Danh từ)
【lǚ】
01
Giống như chữ 𢈚, chỉ bệnh lâu ngày, vết lở, mụn nhọt (nhớ chữ này như bệnh lâu ngày làm lở da).
同“𢈚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bệnh kéo dài lâu ngày, không khỏi (như bệnh lâu ngày khó chữa).
久病。
Ví dụ
03
Bệnh về mụn nhọt, vết lở trên da (dễ nhớ vì liên quan đến mụn nhọt).
疮病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
