Bản dịch của từ 㾕 trong tiếng Việt
㾕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | N/A | N/A | N/A |
㾕 (Danh từ)
【shēn】
01
Bệnh lạnh run rẩy, cảm lạnh khiến cơ thể rùng mình (nhớ như 'thâm' lạnh thấu xương).
寒病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự run rẩy vì lạnh, cảm giác lạnh buốt làm rùng mình.
寒颤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
