Bản dịch của từ 㾕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

shēn
01

Bệnh lạnh run rẩy, cảm lạnh khiến cơ thể rùng mình (nhớ như 'thâm' lạnh thấu xương).

寒病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự run rẩy vì lạnh, cảm giác lạnh buốt làm rùng mình.

寒颤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾕
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Hình thái radical:
⿸,疒,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép