Bản dịch của từ 㾘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gěng
01

Bệnh tật, như cánh cứng, khó chịu (giống như 'cánh' trong tiếng Việt gợi nhớ sự cứng nhắc, khó chịu).

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾘
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CÁNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,更
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép