Bản dịch của từ 㾙 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

xìn
01

Giống như chữ 𤴾, chỉ bệnh viêm da mưng mủ, đau nhức (nhớ như 'tấn' bệnh đau, đau tấn công da).

同“𤴾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾙
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𤴾, 𦜓, 脪
Hình thái radical:
⿸,疒,希
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丶一丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép