Bản dịch của từ 㾚 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiē
01

Ngứa ngáy, như khi da bị kích thích muốn gãi (nhớ câu 'ngứa như kiến cắn').

同“𤺎”。痒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾚
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿸,疒,些
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép