Bản dịch của từ 㾛 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

qǐn
01

Hình dáng xấu xí, khó coi (như con quái vật trong truyện cổ tích)

形象丑陋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đau nhức, đau buốt (cảm giác khó chịu như bị kim châm)

㾛痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㾛
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【KHẨM】
Các biến thể:
𩒸
Hình thái radical:
⿸,疒,𠬶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép