ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㾝
Bảng phân tích âm vị 㾝
Chè
Rò rỉ, chảy ra (như nước, khí); tỏa ra, phát tán (như mùi hương); thổ lộ, bộc phát (cảm xúc)
泄。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép