Bản dịch của từ 㾞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yóu
01

Cùng nghĩa với chữ “”. Bệnh tật; mùi hôi thối của gỗ mục (như mùi bệnh tật lan ra, dễ nhớ như 'đau' bệnh).

同“庮”。病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾞
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿸,疒,酉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép