Bản dịch của từ 㾠 trong tiếng Việt
㾠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuáng | ㄎㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
㾠 (Danh từ)
【kuáng】
01
Bệnh sốt cao, như bị sốt rét làm người nóng bừng bừng (nhớ 'cuồng nhiệt' là nóng sốt)
热病。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,狂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶丿乚丿一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崲
潢
葟
䑟
䮲
㞷
璜
鐄
喤
㾮
䊣
䳨
狂
㤮
誑
忹
狅
㫛
鵟
抂
軠
诳
軖
愦
胿
䍪
䈐
䙡
䙌
餽
匱
㤬
䯣
㚍
蕢
癖
癰
癤
痳
癁
疷
瘷
㾬
疔
癊
痐
瘚
缌
䟨
傄
湘
䅌
䙾
傗
頇
渼
傧
訽
䞝
