Bản dịch của từ 㾨 trong tiếng Việt
㾨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | N/A | N/A | N/A |
㾨 (Tính từ)
【yī】
01
Bệnh cấp tính.
身急弱病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【YĪ】
- Các biến thể:
- 𥏜, 矮
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,奇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶一丿丶一丨乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋯
諬
啔
乞
䔇
闙
啓
棨
芑
㓗
婍
䒻
㥴
敼
崺
已
尾
齮
䧇
迤
嬟
㰻
庡
㩘
㾲
㽾
痁
痚
瘎
㾏
瘡
痈
瘘
痭
㾪
疘
僙
愩
𠔪
楣
㞊
尠
椹
詰
窦
䂽
閘
鈰
