Bản dịch của từ 㾩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāi

ㄍㄨㄞN/AN/AN/A

(Danh từ)

guāi
01

Mụn nhọt ác tính, giống như 'quải' mụn đau nhức khó chịu (mụn nhọt độc ác)

恶疮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾩
Bính âm:
【guāi】【ㄍㄨㄞ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿸,疒,乖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿一丨丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép