Bản dịch của từ 㾱 trong tiếng Việt
㾱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
㾱 (Tính từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ “癈”, chỉ bệnh không thể chữa khỏi (như bệnh phế, phế bỏ).
同“癈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄈㄞˋ】【PHẾ】
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,発
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶乚丶丿丿丶一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珼
被
䋳
䔒
㻗
勃
钡
䟺
備
㸬
鞴
狽
範
販
𠆩
輽
㴀
訉
䣲
軬
贩
饭
䒦
㽹
鼣
曊
䒈
胇
蟦
厞
胏
㸬
疿
橨
櫠
費
葍
苻
泭
䟮
扶
鴔
㐢
茀
絥
夫
翇
桴
癭
痊
㾒
疴
疪
瘇
痫
㾮
㾢
㽹
瘥
癊
䅪
馹
蝂
慟
徴
殝
𠍻
碵
㜡
槞
㫁
㒍
