Bản dịch của từ 㾷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xī〡

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

xī〡
01

Đau nhức, ê ẩm (như cảm giác đau ê ẩm khi cơ bắp mỏi sau khi vận động nhiều)

〔痠㾷〕疼痛。《玉篇•疒部》:“㾷,痠㾷也。”《廣韻•齊韻》:“㾷,痠㾷,疼痛。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㾷
Bính âm:
【xī〡】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
𡳚, 𤷡
Hình thái radical:
⿸,疒,虒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丿丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép