ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㾷
Bảng phân tích âm vị 㾷
Xī〡
Đau nhức, ê ẩm (như cảm giác đau ê ẩm khi cơ bắp mỏi sau khi vận động nhiều)
〔痠㾷〕疼痛。《玉篇•疒部》:“㾷,痠㾷也。”《廣韻•齊韻》:“㾷,痠㾷,疼痛。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép