Bản dịch của từ 㾸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gǎo
01

Bệnh ghẻ ngứa có vảy và mụn nước, giống như bị ghẻ lở (nhớ câu: 'Ghẻ cào ngứa ngáy khó chịu').

[㾸𤶁]瘡疥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㾸
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Hình thái radical:
⿸,疒,高
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép