Bản dịch của từ 㾺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bệnh về mắt, như mắt bị đau hoặc viêm (nhớ câu 'mắt mạt mờ mịt')

目病。《説文•广部》:“㾺,目病。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khí xấu bám trên người, làm người khó chịu hoặc bệnh tật (như 'khí mạt' làm người mệt mỏi)

惡氣著身。《説文•广部》:“㾺,惡气箸身也。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bệnh tật ở gia súc như bò, ngựa (nhớ 'bò mạt, ngựa mạt' là bệnh)

牲畜病。《廣韻•福韻》:“㾺,牛馬病。”

Ví dụ
04

Vết thương thối rữa, lở loét (giống như 'mạt' là vết thương hư hại)

敗瘡。《説文•疒部》:“㾺,蝕創。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㾺
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠT】
Hình thái radical:
⿸,疒,馬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép