Bản dịch của từ 㾺 trong tiếng Việt
㾺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
㾺 (Danh từ)
【mà】
01
Bệnh về mắt, như mắt bị đau hoặc viêm (nhớ câu 'mắt mạt mờ mịt')
目病。《説文•广部》:“㾺,目病。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khí xấu bám trên người, làm người khó chịu hoặc bệnh tật (như 'khí mạt' làm người mệt mỏi)
惡氣著身。《説文•广部》:“㾺,惡气箸身也。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bệnh tật ở gia súc như bò, ngựa (nhớ 'bò mạt, ngựa mạt' là bệnh)
牲畜病。《廣韻•福韻》:“㾺,牛馬病。”
Ví dụ
04
Vết thương thối rữa, lở loét (giống như 'mạt' là vết thương hư hại)
敗瘡。《説文•疒部》:“㾺,蝕創。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
