Bản dịch của từ 㾽 trong tiếng Việt
㾽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㾽 (Tính từ)
【zhuì】
01
Cũng như chữ 膇, chỉ tình trạng chân bị sưng phồng (chân phù) hoặc bệnh vùng kín (gợi nhớ: chân sưng như trái chuối, dễ nhớ chữ TRUY này).
同“膇”,脚肿。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRUY】
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,追
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶丿丨乚一乚一丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿗
䍾
頽
蘈
隤
謉
穨
䅪
頹
頺
魋
㾯
醊
赘
缀
䄌
娷
膇
贅
硾
腏
㿢
㸚
礈
病
痲
瘏
疤
癀
㾖
癪
痔
瘪
瘊
癈
痻
綾
勱
䍲
禠
䔚
鄰
𠎛
屢
槈
𠒯
蓭
蓼
