Bản dịch của từ 㾿 trong tiếng Việt
㾿
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
㾿 (Từ tượng thanh)
【láng】
01
Tiếng ho khò khè, như tiếng người bệnh nặng khạc đờm trong cổ họng (gợi nhớ âm thanh đặc biệt khó chịu của bệnh nặng).
〔𤼍~〕病危者喉中的痰吼声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LÁNG】
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,郎
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶丶乚一一乚丶乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝗
琅
䆡
樃
狼
㟍
硠
锒
桹
䡙
筤
駺
烺
䀶
朤
朗
誏
㓪
㮾
䁁
㙟
朖
崀
蓢
痢
痊
癆
痧
痸
㾦
癜
痶
瘄
瘠
㾭
疻
碌
稕
馐
趐
䨎
慠
㺋
骝
剺
碍
楿
塚
