Bản dịch của từ 㿄 trong tiếng Việt
㿄
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
㿄 (Thán từ)
【ài】
01
Gầy yếu, như người bệnh lâu ngày xanh xao, thân hình nhỏ bé yếu ớt.
瘦弱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng rên rỉ của người bệnh nặng, như tiếng 'ái' đau đớn vang lên trong đêm tối (nhớ như tiếng kêu ai oán khi đau ốm).
病重呻吟声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
