Bản dịch của từ 㿄 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

(Thán từ)

ài
01

Gầy yếu, như người bệnh lâu ngày xanh xao, thân hình nhỏ bé yếu ớt.

瘦弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng rên rỉ của người bệnh nặng, như tiếng 'ái' đau đớn vang lên trong đêm tối (nhớ như tiếng kêu ai oán khi đau ốm).

病重呻吟声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㿄
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
𤻢
Hình thái radical:
⿸,疒,殹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丿一一丿丶乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép