Bản dịch của từ 㿅 trong tiếng Việt
㿅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄩㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㿅 (Danh từ)
【】
01
Giống như '癣' (tiển), chỉ các bệnh ngoài da như nấm da, ghẻ lở (dễ nhớ vì 'tiển' gần âm với 'tiện', bệnh ngoài da làm người ta khó chịu như điều 'tiện' trong cuộc sống).
同“癣”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄒㄩㄢˇ】【TIỂN】
- Các biến thể:
- 癬
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,徙
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶丿丿丨丨一丨一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲜
䗾
獮
譣
㦥
銑
鮮
㶍
櫶
險
鍌
攇
咺
㔵
烜
暅
䠣
選
癬
㾌
䍻
喛
㧋
选
㾗
瘕
㿃
痉
瘀
癁
癏
痽
痘
疼
瘝
疟
𠁗
諦
霙
薏
䤄
館
𠒸
諢
駰
朣
䙕
駭
