Bản dịch của từ 㿉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuí
01

Bệnh sưng bìu (bìu bị phồng to như quả trứng) gây khó chịu ở bộ phận sinh dục nam.

阴囊肿大。

Ví dụ
02

Bệnh ở âm hộ của phụ nữ, gây sưng tấy hoặc đau đớn.

妇女阴户病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㿉
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【THUY】
Các biến thể:
㾯, 㾽, 㿗, 𤸉, 𤼊, 𥢢
Hình thái radical:
⿸,疒,貴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép