Bản dịch của từ 㿐 trong tiếng Việt
㿐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
㿐 (Danh từ)
【yí】
01
Nghi vấn đồng âm với “㾵”, tức là vết bớt, vết đen trên da (bớt thai). Tương tự nghĩa “记⑥”.
疑同“㾵”,胎记,深色斑。即同“记⑥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghi vấn đồng âm với “痍” (thương tích). Tổn thương trên da hoặc cơ thể, như vết thương hở.
疑同“痍”。创伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
