Bản dịch của từ 㿐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Nghi vấn đồng âm với “”, tức là vết bớt, vết đen trên da (bớt thai). Tương tự nghĩa “⑥”.

疑同“㾵”,胎记,深色斑。即同“记⑥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi vấn đồng âm với “” (thương tích). Tổn thương trên da hoặc cơ thể, như vết thương hở.

疑同“痍”。创伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㿐
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿸,疒,趍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨一丨一丿丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép