Bản dịch của từ 㿒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

dǎo
01

Bệnh tật, bệnh trong bụng hoặc tim đập loạn nhịp (như 'đạo bệnh' dễ nhớ như 'đau bụng')

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㿒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𤺜, 疛
Hình thái radical:
⿸,疒,壽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép