Bản dịch của từ 㿔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Mụn cóc, mụn nhọt trên da (dễ nhớ như mụn 'loại' xấu trên da)

同“癗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㿔
Bính âm:
【ㄌㄟˋ】【LOẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,畾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép