Bản dịch của từ 㿕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yán
01

Mụn nhọt, vết lở đau nhức (nhớ như 'yên' đau nhức trên da)

疮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bệnh tật lan nhanh, đi lang thang (như bệnh 'yên' chạy khắp nơi)

病走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㿕
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿸,疒,閻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一一丨乚一一丿乚丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép