Bản dịch của từ 㿖 trong tiếng Việt
㿖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
㿖 (Danh từ)
【lú】
01
Loại mụn nhọt lớn, sưng tấy như cục mủ (giống như 'lò' trong từ 'lò sưởi' để nhớ hình ảnh sưng nóng).
痈类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Bệnh phong cùi ở chó hoặc dê, dùng trong tiếng địa phương Tây Nam.
〈方言〉狗羊患麻风。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
