Bản dịch của từ 㿖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loại mụn nhọt lớn, sưng tấy như cục mủ (giống như 'lò' trong từ 'lò sưởi' để nhớ hình ảnh sưng nóng).

痈类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ) Bệnh phong cùi ở chó hoặc dê, dùng trong tiếng địa phương Tây Nam.

〈方言〉狗羊患麻风。西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㿖
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,盧
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨一乚丿一乚丨乚一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép