Bản dịch của từ 㿛 trong tiếng Việt
㿛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㿛 (Danh từ)
【lì】
01
Mụn nhọt lớn, sưng tấy đau nhức (nhớ đến 'lì' như mụn nhọt làm ta khó chịu)
痈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dáng vẻ gầy gò, đen sạm (như người ốm yếu, da đen)
瘦黑的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống chữ '疬' (cùng nghĩa, cùng âm)
同“疬”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 癧
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,麗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藜
骊
厘
貍
漓
灕
喱
穲
䴻
鹂
瓈
狸
櫪
涖
㾐
朸
麜
栎
棙
塛
犡
䮋
孋
㗚
㿋
㿇
㾪
㿜
痑
㿁
㾆
瘖
痃
痽
痜
㾕
鬡
靈
鱥
靃
鸊
㶞
鼉
鷺
羉
矕
矗
讖
