Bản dịch của từ 㿜螺痧 trong tiếng Việt
㿜螺痧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biě | ㄅㄧㄝˇ | N/A | N/A | N/A |
㿜螺痧 (Danh từ)
【biě luó shā】
01
Một bệnh theo y học cổ truyền (tương tự霍乱), gây nôn mửa, tiêu chảy, mất nhiều nước khiến da nhăn, ngón tay rỗ/ lõm — gọi là “瘪螺痧”
中医指霍乱一类的病,患者吐泻,体内失掉大量的水分,手指螺纹下陷,所以叫瘪螺痧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 㿜螺痧
biě
㿜
luó
螺
shā
痧
