Bản dịch của từ 㿥 trong tiếng Việt
㿥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
㿥 (Tính từ)
【hé】
01
Giống chữ “皬”, nghĩa là lông trắng sáng tinh khiết như lông chim trắng tinh.
同“皬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lông chim có ánh sáng bóng và màu trắng tinh khiết, dễ nhớ như lông thiên nga trắng muốt.
羽毛光泽洁白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 𤽼, 皬
- Hình thái radical:
- ⿰,白,隺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一丶乚丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹘
䊀
鍸
䉉
胡
蔛
㪶
壷
鹄
㧽
㗅
抇
𠕛
翮
朅
楁
麧
鹖
和
㿣
齕
鶡
涸
蓋
皨
皏
㿡
皜
㿩
㿧
癿
皋
皁
皞
皘
皩
䗔
㺇
鴍
鋆
鹶
熭
箹
熴
稻
䖗
憍
鹢
