Bản dịch của từ 㿩 trong tiếng Việt
㿩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎng | ㄊㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
㿩 (Tính từ)
【tǎng】
01
Sáng tỏ, rạng rỡ như ánh sáng ban ngày (dễ nhớ như từ 'thắng' sáng suốt).
明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
- Các biến thể:
- 𤾉
- Hình thái radical:
- ⿰,白,黨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淌
耥
鎲
倘
儻
伖
帑
灙
曭
矘
钂
爣
皔
皚
的
㿧
皝
㿨
皉
皧
皟
皬
皅
皡
㚂
鸋
㩸
齺
鬣
躣
鸐
攮
饞
鱨
彠
欖
