Bản dịch của từ 㿬 trong tiếng Việt
㿬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | N/A | N/A | N/A |
㿬 (Danh từ)
【bā】
01
〔㿬皻〕bệnh về mũi (nhớ như 'bà' bị nghẹt mũi)
〔㿬皻〕鼻病。《廣韻•麻韻》:“㿬,㿬皻,鼻病。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “疤” (vết sẹo trên da)
同“疤”。《正字通•皮部》:“㿬,同疤。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống chữ “巴”, mang nghĩa mong đợi, hy vọng (nhớ như 'ba' mong chờ)
同“巴”。盼望。明高深甫《寒閨怨》:“恨冰沙,馬蹄兒歸期誤他,人在眼中㿬,雁魚沉説甚麽鵲噪燈花。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
