Bản dịch của từ 㿱 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

xué
01

Khô héo, da bong tróc như bị thiếu nước (nhớ câu 'da khô như quả héo')

干枯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bóc, cạo da hoặc vỏ (như khi gọt vỏ trái cây)

剥刮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㿱
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUYẾT】
Các biến thể:
𢼺
Hình thái radical:
⿱,折,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿一丨丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép