Bản dịch của từ 㿳 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Da tay chân sạm đen như bị cháy nắng, nhớ đến từ 'tư' (tư tay, tư chân) để dễ nhớ.

手脚皮肤黑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㿳
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,皮,⿱,𡿧,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丶乚乚乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép