Bản dịch của từ 㿷 trong tiếng Việt
㿷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuó | ㄘㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
㿷 (Tính từ)
【cuó】
01
Da nổi những hạt nhỏ như hạt kê, sần sùi như gạo thô (dễ nhớ: 'tháo' như da thô ráp, gạo thô chưa xay kỹ).
肤起粟粒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【THÁO】
- Các biến thể:
- 𥀞
- Hình thái radical:
- ⿰,差,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皮
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一丨一丿一丨一丿乚丨乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔖
䣜
嵯
酂
㭫
䐤
䑘
瘥
睉
酇
䰈
鹺
糙
䎭
撡
操
㿸
㿴
㿹
皲
㿳
皼
㿭
皸
皽
㿺
㿮
皳
蔓
䛞
僑
𠎂
漎
㮺
瞀
𠒯
閤
㙠
聚
墑
