Bản dịch của từ 㿸 trong tiếng Việt
㿸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㿸 (Động từ)
【wǎn】
01
Bong tróc da như rắn lột xác (da bong ra như chiếc áo cũ)
皮脱离。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
- Các biến thể:
- 𥀗, 𥀤
- Hình thái radical:
- ⿰,皮,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皮
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚丶丨乚一一丨乚丨丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綩
夗
碗
惋
晚
晥
琬
晼
䅋
㝃
婉
莬
鬘
蠻
瞒
䑱
鳗
樠
摱
鬗
饅
㙢
慲
䯶
龾
皸
皺
皰
皶
皴
皹
皲
㿱
皱
㿴
㿪
閾
燪
磠
镘
磭
懅
鮁
敼
縑
蟇
鋾
鮖
