Bản dịch của từ 㿻 trong tiếng Việt
㿻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | N/A | N/A | N/A |
㿻 (Danh từ)
【gān】
01
Cái đĩa, cái mâm dùng để đựng thức ăn (như mâm cỗ) dễ nhớ vì 'càn' giống 'cân' mâm cân thức ăn
盘子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái bát to, dùng để đựng thức ăn hoặc nước (như bát lớn trong bữa ăn)
大碗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
