Bản dịch của từ 㿻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

gān
01

Cái đĩa, cái mâm dùng để đựng thức ăn (như mâm cỗ) dễ nhớ vì 'càn' giống 'cân' mâm cân thức ăn

盘子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái bát to, dùng để đựng thức ăn hoặc nước (như bát lớn trong bữa ăn)

大碗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㿻
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CÀN】
Hình thái radical:
⿱,干,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép