Bản dịch của từ 䀁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yòu
01

Cái chậu nhỏ, giống như cái bồn nhỏ dùng để đựng nước hoặc rửa tay (nhớ câu 'dụ' như 'dụng cụ nhỏ')

小盆。

Ví dụ
02

Dụng cụ để đổ hoặc rót nước (dụng cụ thoát nước)

抒水器。

Ví dụ
䀁
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
𥁓
Hình thái radical:
⿱,有,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿乚一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép