Bản dịch của từ 䀅 trong tiếng Việt
䀅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䀅 (Danh từ)
【shè】
01
Đồ đựng, vật chứa (như bình, chậu) dễ nhớ như 'xá' là cái chậu đựng nước
器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
- Hình thái radical:
- ⿱,社,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丶一丨一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
设
灄
射
歙
拾
渉
䠟
䠶
䁯
㒤
慴
䰥
乇
虴
蛰
䝃
厇
蜇
䆛
㢎
䓆
䙷
䐑
銸
监
盭
盟
盝
盦
簋
盐
䀂
盃
盂
盏
益
葸
晳
蒫
募
粩
㴡
椐
脿
喞
葹
禽
湢
