Bản dịch của từ 䀇 trong tiếng Việt
䀇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
䀇 (Danh từ)
【gǔ】
01
Nồi sâu lòng, thành cao dùng để nấu ăn, như nồi đất (nhớ câu: 'Nồi cổ sâu, đựng canh ngon').
烹饪用具,周围陡直的深锅。如:䀇子。明郎瑛《七修類稿•國事類•劉朱貨財》:“金銀湯䀇五百。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 𥂩, 𥂤
- Hình thái radical:
- ⿱,⿰,古,缶,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨乚一丿一一丨乚丨丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罟
愲
轂
皼
尳
皷
鼔
夃
穀
贾
餶
㾶
䀅
盞
盦
䀃
盅
㿽
盡
盓
盥
益
盍
簠
澹
䱃
駫
䆰
趦
薓
鮈
螣
樶
蹆
䈷
蹀
