Bản dịch của từ 䀊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǎo
01

Một loại bình đựng nước dùng để giữ ấm trong ngày lạnh (giống như bình thủy nóng trong tâm trí), cũng có nghĩa là khuấy hoặc cào làm nước trở nên đục hoặc bẩn.

一种汤罐。

Ví dụ
䀊
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
𥂔, 𥃃
Hình thái radical:
⿱,漻,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép