Bản dịch của từ 䀍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

kàn
01

Đồ đựng, cái hộp hoặc cái rương nhỏ (như cái khoái đựng đồ quý)

同“㔶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䀍
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,贛,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一丨丿乚丶一丨一丨乚一一一丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép