Bản dịch của từ 䀏 trong tiếng Việt
䀏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䀏 (Động từ)
【xuàn】
01
Nháy mắt, đảo mắt (giống như khi chóng mặt, mắt quay cuồng)
目摇。《説文•目部》:“䀏,目摇也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HOẠN】
- Các biến thể:
- 眴
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昡
眴
䧎
㯀
眩
䩙
炫
渲
縼
絢
鏇
楥
徇
濬
噀
讯
訓
驯
㟧
逊
顨
汛
孫
䭀
瞎
眥
䁶
睦
䀿
眡
䁥
䀧
䀞
䀮
眝
睠
㘰
旲
岒
汱
㞎
妝
肖
㚒
没
㘩
㧉
𠕓
